bertolt brecht

bertolt brecht

A student reads a play by Bertolt Brecht in the library.

Định nghĩa

Bertolt Brecht một Danh từ riêng, chỉ một người cụ thể.

  • Nhà viết kịch nhà thơ người Đức (1898–1956): Bertolt Brecht nổi tiếng với việc phát triển phong cách "sân khấu sử thi" (epic theater), một hình thức kịch nghệ nhằm khuyến khích khán giả suy nghĩ phê phán về các vấn đề xã hội chính trị, thay vì chỉ đơn thuần bị cuốn theo cảm xúc.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brechtian" (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Bertolt Brecht, thường chỉ các tác phẩm kịch hoặc nghệ thuật tính phê phán xã hội, sử dụng kỹ thuật xa lạ hóa.

    • Bộ phim này nhiều yếu tố Brechtian, như việc nhân vật thường xuyên phá vỡ bức tường thứ để nói chuyện trực tiếp với khán giả.
  • "Epic theater" (Danh từ): Sân khấu sử thi, một thể loại kịch do Bertolt Brecht phát triển, nhấn mạnh vào lý trí hơn cảm xúc, thường các yếu tố như lời bình luận trực tiếp, bài hát, màn hình chiếu chữ.

Biến thể từ gần giống
  • Brechtian (adj): Thuộc về Brecht.
  • Brechtianism (Danh từ): Chủ nghĩa Brecht, hệ tư tưởng hoặc phương pháp nghệ thuật của Brecht.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Nhà viết kịch người Đức: Nhấn mạnh quốc tịch nghề nghiệp.
    • Người sáng lập sân khấu sử thi: Nhấn mạnh vai trò lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Brechtian alienation effect": Hiệu ứng xa lạ hóa Brechtian, một kỹ thuật sân khấu nhằm ngăn khán giả đồng cảm quá sâu với nhân vật, giúp họ tập trung vào thông điệp xã hội.